Vụ tịch thu 48 cây mai ở Côn Đảo: Quyền sở hữu không sống nhờ giấy tờ

    • Tác giả, Luật sư Phùng Thanh Sơn
    • Vai trò, Gửi tới BBC News Tiếng Việt từ Sài Gòn
  • Thời gian đọc: 9 phút

Khi Hạt Kiểm lâm rừng đặc dụng Vườn quốc gia Côn Đảo ra quyết định xử phạt ông Đ.V.T. 3 triệu đồng và tịch thu toàn bộ 42 cây mai vàng (Ochna integerrima) vào ngày 2/4, dư luận dậy sóng.

Ông T. nói rằng ông đã mua 45 cây từ đất liền vận chuyển ra đảo, 3 cây chết trong quá trình chăm sóc, còn lại 42 cây, nhưng không cung cấp được hóa đơn chứng từ chứng minh.

Đáp lại phản ứng từ dư luận, Ban Quản lý Vườn Quốc gia Côn Đảo đã yêu cầu xác minh lại nguồn gốc 42 gốc mai nhằm "đảm bảo quyền lợi cho người dân" – tín hiệu cho thấy ngay trong nội bộ bộ máy cũng nhận ra quy trình xử lý có vấn đề.

Giới hành nghề pháp lý cũng dấy lên tranh luận về câu chuyện xử phạt này.

Tôi cho rằng câu hỏi cốt lõi không phải là cơ quan kiểm lâm có thẩm quyền xử phạt hay không, mà là quy trình xử phạt đã được thực hiện đúng theo các nguyên tắc nền tảng của Luật Xử lý vi phạm hành chính hay chưa.

Đây là vấn đề vượt ra ngoài bản thân vụ việc, và đặt ra hàng loạt cảnh báo chung có giá trị cho toàn bộ hoạt động xử phạt vi phạm hành chính tại Việt Nam.

Đầu tiên, phải xác định đúng đối tượng trước khi xử phạt.

Theo Luật Lâm nghiệp 2017, lâm sản là sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, trong khi cây mai mọc tự nhiên trong rừng thuộc nhóm này, còn mai ươm trồng ở vườn được xem là nông sản. Dù giống nhau về hình thái, hai loại hoàn toàn khác về bản chất pháp lý.

Sự khác biệt đó quyết định tất cả: liệu Luật Lâm nghiệp có áp dụng không? Liệu Thông tư 26/2025/TT-BNNMT về quản lý lâm sản; xử lý lâm sản, thủy sản là tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân có liên quan không, và liệu việc tịch thu có bất kỳ cơ sở pháp lý nào không?

Trong vụ 42 cây mai, Hạt Kiểm lâm dường như đã bỏ qua bước xác định này. Không có giám định thực vật học. Không có ý kiến chuyên gia. Không có bằng chứng nào cho thấy các cây đã bị đào bứng từ rừng đặc dụng.

Thay vào đó, quyết định xử phạt được xây dựng trên chuỗi suy luận: cây mai có tên trùng với cây rừng tự nhiên, không có hồ sơ nên xử phạt và tịch thu.

Đây là lỗi quy trình căn bản: Thông tư 26/2025/TT-BNNMT chỉ có thể áp dụng sau khi đã xác định đối tượng là lâm sản, không thể dùng thông tư này để chứng minh đối tượng là lâm sản. Đó là suy luận vòng, không có giá trị pháp lý.

Trước khi xử lý vi phạm, cơ quan chức năng phải xác định rõ đối tượng thuộc phạm vi điều chỉnh của văn bản pháp luật nào, thông qua các biện pháp nghiệp vụ cụ thể, được thể hiện bằng hồ sơ và khi cần thiết phải giám định.

Không thể chỉ dựa vào hình thái bên ngoài hoặc việc thiếu giấy tờ để suy ra bản chất pháp lý của tài sản.

Bên cạnh đó, nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan xử phạt, không phải người dân. Đó là điều đã được minh định trong luật.

Người bị xử phạt có quyền chứng minh mình không vi phạm – đó là quyền, không phải nghĩa vụ.

Nguyên tắc này xuất phát từ sự bất cân xứng quyền lực giữa nhà nước và cá nhân: nhà nước có bộ máy điều tra, có công quyền, có nguồn lực; người dân chỉ có một mình.

Trong vụ 42 cây mai, nghĩa vụ chứng minh đòi hỏi Hạt Kiểm lâm phải chứng minh được hai yếu tố nối tiếp nhau.

Thứ nhất, 42 cây mai là lâm sản theo Luật Lâm nghiệp – tức là có nguồn gốc từ rừng, và thứ hai, ông T. đã thực hiện hành vi tàng trữ lâm sản không có hồ sơ hợp lệ. Chỉ khi chứng minh được hai yếu tố này, thì quyết định xử phạt mới có đầy đủ cơ sở.

Việc chỉ dừng ở yếu tố thứ hai mà bỏ qua yếu tố thứ nhất đồng nghĩa với việc xử phạt trên một nền tảng chưa được xác lập đầy đủ.

Việc ông T. không xuất trình được giấy tờ không đồng nghĩa với vi phạm, bởi sự thiếu vắng chứng cứ từ phía người dân không thể được coi là bằng chứng buộc tội của cơ quan nhà nước.

Đây là nguyên tắc "gánh nặng chứng minh luôn thuộc về bên buộc tội".

Khi đảo ngược nguyên tắc này, yêu cầu người dân tự chứng minh sự vô tội, thì cơ chế xử phạt trở thành công cụ áp bức đối với người nghèo, người thiếu hiểu biết pháp lý, người không có điều kiện lưu trữ giấy tờ.

Nghĩa vụ chứng minh của cơ quan xử phạt gồm hai phần: xác định đúng đối tượng áp dụng pháp luật và chứng minh hành vi vi phạm. Thiếu một trong hai, quyết định xử phạt có nguy cơ bị hủy khi bị khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính.

Thứ ba, phải phân biệt tang vật vi phạm và tài sản của người vi phạm thủ tục.

Luật quy định tịch thu tang vật vi phạm là hình thức xử phạt bổ sung, và chỉ được áp dụng đối với vật được dùng để thực hiện hành vi vi phạm hoặc là kết quả trực tiếp của hành vi vi phạm.

Đây là điều kiện nội dung, không chỉ là điều kiện hình thức.

Cần phân biệt rõ hai trường hợp.

Thứ nhất, tài sản là tang vật vi phạm thực sự, có chứng cứ cho thấy được khai thác trái phép từ rừng, khi đó việc tịch thu là phù hợp.

Thứ hai, tài sản được mua hợp pháp nhưng thiếu giấy tờ trong quá trình lưu thông, khi đó không phải tang vật vi phạm mà chỉ là vi phạm nghĩa vụ hành chính.

Hai trường hợp này khác nhau hoàn toàn về căn cứ tịch thu.

Vụ 42 cây mai cho thấy một mâu thuẫn nội tại trong chính quyết định xử phạt: mức phạt tiền 3 triệu đồng, thuộc khung xử phạt thấp, phản ánh đây là vi phạm ở mức nhỏ.

Trong khi đó, việc đồng thời tịch thu toàn bộ tài sản có giá trị lớn hơn mức phạt chính nhiều lần lại cho thấy cơ quan xử phạt có thể đang xử lý việc tịch thu như thể đó là biện pháp xử lý tầng 1, tang vật có nguồn gốc bất hợp pháp, trong khi thực chất chỉ chứng minh được vi phạm tầng 2 – thiếu thủ tục.

Sự không tương xứng này cần được giải trình rõ ràng.

Khi áp dụng biện pháp tịch thu tang vật, cơ quan xử phạt phải có căn cứ rõ ràng để xác định tài sản đó thuộc tầng 1 hay tầng 2. Nếu chỉ chứng minh được tầng 2 (vi phạm thủ tục), thì căn cứ tịch thu còn yếu.

Luật Xử lý vi phạm hành chính cũng không bắt buộc phải áp dụng hình thức xử phạt bổ sung trong mọi trường hợp – cơ quan xử phạt có quyền cân nhắc, và nguyên tắc tương xứng đòi hỏi quyền cân nhắc đó phải được thực thi thực chất.

Cuối cùng, nghĩa vụ pháp lý phải đi kèm với điều kiện thực hiện.

Một hệ thống pháp luật công bằng không chỉ tạo ra nghĩa vụ mà còn phải tạo ra điều kiện để người dân thực hiện được nghĩa vụ đó.

Thông tư 26/2025/TT-BNNMT yêu cầu người nắm giữ cây có tên trùng với cây rừng tự nhiên phải có bảng kê lâm sản.

Nhưng pháp luật không buộc vườn ươm hay người bán cây cảnh phải cấp bảng kê cho người mua.

Không có cơ chế đăng ký sở hữu cây cảnh. Giao dịch nhỏ lẻ hầu như không có hóa đơn. Người mua hoàn toàn không có cách nào tự tạo ra chứng từ mà pháp luật yêu cầu.

Lúc này, kết quả không tránh khỏi là: nghĩa vụ pháp lý tồn tại ở cuối chuỗi, trong khi điều kiện để thực hiện nghĩa vụ lại không được tạo ra ở đầu chuỗi. Người bị xử phạt không phải là người vi phạm ý thức – họ là nạn nhân của thiết kế hệ thống thiếu đồng bộ.

Khi việc thực thi pháp luật chỉ tập trung vào sự thiếu vắng giấy tờ thay vì chứng minh hành vi vi phạm thực chất, nó thường dồn gánh nặng lên những người yếu thế nhất trong chuỗi, đặc biệt là người mua cuối cùng.

Khi xây dựng cơ chế thực thi hoặc khi rà soát các quy định hiện hành, cơ quan nhà nước cần đặt câu hỏi: người dân có thực sự có khả năng tuân thủ nghĩa vụ này không?

Nếu câu trả lời là không, thì việc xử phạt cần được cân nhắc thận trọng hơn, và giải pháp ưu tiên nên là sửa đổi cơ chế theo hướng: nghĩa vụ lập chứng từ phải được đặt lên cơ sở kinh doanh, vườn ươm có đăng ký – những đơn vị có năng lực thực hiện và có thể bị kiểm soát hiệu quả.

Tóm lại, vụ 42 cây mai tại Côn Đảo không chỉ là tranh chấp giữa một người dân và cơ quan kiểm lâm.

Đây là tấm gương phản chiếu bốn nguy cơ mà bất kỳ cơ quan xử phạt vi phạm hành chính nào cũng có thể mắc phải: xác định đối tượng thiếu chính xác; đảo ngược gánh nặng chứng minh; nhầm lẫn giữa tang vật vi phạm thực chất và tài sản của người vi phạm thủ tục; và thiếu nhạy cảm với khoảng trống giữa nghĩa vụ pháp lý và điều kiện thực hiện.

Bảo vệ rừng là mục tiêu chính đáng và không ai phủ nhận. Nhưng mục tiêu chính đáng không đủ biện hộ cho quy trình xử lý thiếu căn cứ.

Một quyết định xử phạt vững mạnh phải bắt đầu từ việc xác định đúng đối tượng, chứng minh đầy đủ cả hai tầng cấu thành, phân biệt rõ tang vật vi phạm với tài sản của người vi phạm thủ tục, và áp dụng biện pháp tương xứng với mức độ vi phạm thực tế.

Cây mai của ông T. có thể được mua hoàn toàn hợp pháp, cũng có thể không. Nhưng chừng nào cơ quan chức năng chưa chứng minh được điều đó, thì cây mai vẫn là của ông T. Đó không phải nguyên tắc tương nhượng với vi phạm pháp luật. Đó là nền tảng tối thiểu của một nhà nước pháp quyền.

Quyền sở hữu không tồn tại nhờ giấy tờ. Giấy tờ chỉ là bằng chứng của quyền sở hữu.

Khi nhà nước nhầm lẫn giữa hai điều đó, đánh đồng "không có giấy tờ" với "không có quyền sở hữu", thì ranh giới giữa quản lý nhà nước và tước đoạt tài sản đã bị xóa mờ một cách nguy hiểm.

Và khi ranh giới đó mờ đi, không chỉ ông T. bị thiệt mà tất cả người dân đều đang sống trong một xã hội kém an toàn hơn.

  • Bài viết thể hiện quan điểm của Luật sư Phùng Thanh Sơn, Giám đốc Công ty Luật TNHH Thế Giới Luật Pháp, TP Hồ Chí Minh